瑽瑢

cōng róngXUNG DUNG

Hán Việt: XUNG DUNG · Pinyin: cōng róng

Tổng quan

(văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của mặt ngọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容玉石碰撞聲。宋.陳師道〈觀兗文忠公家六一堂圖書〉詩:「緬懷弁服士,酬獻鳴瑽瑢。」

Cấu tạo: 瑽 (xung) + 瑢

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容玉石碰撞聲。宋.陳師道〈觀兗文忠公家六一堂圖書〉詩:「緬懷弁服士,酬獻鳴瑽瑢。」

Eng

  • Cihui (literary) (onom.) tinkling of jade pendants

other

  • Nguồn khác Tiếng những viên ngọc đeo trên người chạm vào nhau khi bước đi

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑽然 · 瑽琤 · 瑽瑽