róng

Pinyin: róng

Tổng quan

𪻐瑢[cong1 rong2]

𪻐瑢 · 瑽瑢 · 璪瑢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinróng
Quảng Đôngjung4
Nhật BảnYOU
Hàn Quốc
Chú âmㄖㄛˊ ㄋ
Hán ngữ Trung cổjyung
Phản thiết餘封切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「瑽瑢」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑢róng 1.见"璪瑢"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 瑽瑢|𪻐瑢[cong1 rong2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤餘封切,音容。【廣韻】瑽瑢,佩玉行也。【集韻】佩音。【正韻】佩玉行聲。

Tự hình

  • Khải thư