瑾瑕 jǐn xiá · cẩn hà Hán Việt: cẩn hà · Pinyin: jǐn xiá Tổng quan Cấu tạo: 瑾 (cẩn) + 瑕 (hà)Pinyinjǐn xiáHán Việtcẩn hàCấu tạo瑾 + 瑕 · cẩn + hà nghĩa thành phần: cẩn + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑾,美玉;瑕,有疵的玉。比喻美丑,优劣。Tân Hoa Tự Điển 1.瑾,美玉;瑕,有疵的玉。比喻美丑,优劣。