璀採 cuǐ cǎi · thôi thải Hán Việt: thôi thải · Pinyin: cuǐ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 璀 (thôi) + 採 (thải)Pinyincuǐ cǎiHán Việtthôi thảiCấu tạo璀 + 採 · thôi + thải nghĩa thành phần: thôi + thải