璀璨奪目

cuǐ càn duó mù thôi xán đoạt mục

Hán Việt: thôi xán đoạt mục · Pinyin: cuǐ càn duó mù

Tổng quan

chói mắt (thành ngữ)

Cấu tạo: (thôi) + (xán) + (đoạt) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chói mắt (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璀璨:美玉发光。光辉灿烂耀人眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 璀璨美玉发光。光辉灿烂耀人眼睛。

Eng

  • CC-CEDICT dazzling (idiom)
  • Cihui 璀璨奪目 uǐcànduómù f.e. dazzling