璆琳 cầu lâm Hán Việt: cầu lâm Tổng quan Cấu tạo: 璆 (cầu) + 琳 (lâm)Hán Việtcầu lâmCấu tạo璆 + 琳 · cầu + lâm nghĩa thành phần: cầu + lâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 璆、琳皆為美玉。《爾雅.釋地》:「西北之美者,有崑崙虛之璆琳琅玕焉。」晉.郭璞.注:「璆琳,美玉名。」