璇圖
tuyền đồ
Hán Việt: tuyền đồ · Pinyin: xuán tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇图"。亦作"琲图"; 指国家的版图。引申指国运。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇图"。亦作"琲图"。 2.指国家的版图。引申指国运。
Eng
- Cihui 璇圖 uántú n. state; nation
Hán Việt: tuyền đồ · Pinyin: xuán tú