璇娟 xuán juān · tuyền quyên Hán Việt: tuyền quyên · Pinyin: xuán juān Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 娟 (quyên)Pinyinxuán juānHán Việttuyền quyênCấu tạo璇 + 娟 · tuyền + quyên nghĩa thành phần: tuyền + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"琲娟"; 美好貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲娟"。 2.美好貌。