璇室

xuán shì tuyền thất

Hán Việt: tuyền thất · Pinyin: xuán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用美玉裝飾的宮室。《三國志.卷二五.魏書.楊阜傳》:「桀作璇室、象廊,紂為傾宮,鹿臺,以喪其社稷。」也作「璇宮」、「璿宮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇室"。亦作"琲室"; 玉饰的宫室。一说能旋转的宫室。相传为夏桀﹑商纣所建; 传说中仙人的居所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇室"。亦作"琲室"。 2.玉饰的宫室。一说能旋转的宫室。相传为夏桀﹑商纣所建。 3.传说中仙人的居所。

Eng

  • Cihui 璇室 xuánshì p.w. gem-studded room M:¹jiān