璇宮

xuán gōng tuyền cung

Hán Việt: tuyền cung · Pinyin: xuán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇宫"; 玉饰的宫殿。多指王宫; 传说中仙人的居所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇宫"。 2.玉饰的宫殿。多指王宫。 3.传说中仙人的居所。

Eng

  • Cihui 璇宮 xuángōng p.w. swanky palace; luxuriously furnished hall