璇宮 xuán gōng · tuyền cung Hán Việt: tuyền cung · Pinyin: xuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 宮 (cung)Pinyinxuán gōngHán Việttuyền cungCấu tạo璇 + 宮 · tuyền + cung nghĩa thành phần: tuyền + cung Nghĩa EngCihui 璇宮 xuángōng p.w. swanky palace; luxuriously furnished hall