璇庭

xuán tíng tuyền đình

Hán Việt: tuyền đình · Pinyin: xuán tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇庭"; 指仙宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇庭"。 2.指仙宫。