璇扆 xuán yǐ · tuyền ỷ Hán Việt: tuyền ỷ · Pinyin: xuán yǐ Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 扆 (ỷ)Pinyinxuán yǐHán Việttuyền ỷCấu tạo璇 + 扆 · tuyền + ỷ nghĩa thành phần: tuyền + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"璇扆"; 原指天子座后的玉屏风。借指天子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇扆"。 2.原指天子座后的玉屏风。借指天子。