璇星

xuán xīng tuyền tinh

Hán Việt: tuyền tinh · Pinyin: xuán xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇星"。亦作"琲星"; 星名。北斗第二星。《太平御览》卷九六六引《春秋运斗枢》"琲星散为橘。"明孙瑴《古微书》辑录此条作"璇星"◇即以"璇星"指橘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇星"。亦作"琲星"。 2.星名。北斗第二星。《太平御览》卷九六六引《春秋运斗枢》"琲星散为橘。"明孙瑴《古微书》辑录此条作"璇星"◇即以"璇星"指橘。