璇機

xuán jī tuyền ki

Hán Việt: tuyền ki · Pinyin: xuán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲机"。 2.见"璇玑"。