璇樞

xuán shū tuyền xu

Hán Việt: tuyền xu · Pinyin: xuán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇枢"。亦作"琲枢"; 星名。北斗第一星为枢,第二星为璇。泛指北斗星; 比喻枢纽,关键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇枢"。亦作"琲枢"。 2.星名。北斗第一星为枢,第二星为璇。泛指北斗星。 3.比喻枢纽,关键。