璇柄 xuán bǐng · tuyền bính Hán Việt: tuyền bính · Pinyin: xuán bǐng Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 柄 (bính)Pinyinxuán bǐngHán Việttuyền bínhCấu tạo璇 + 柄 · tuyền + bính nghĩa thành phần: tuyền + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"璇柄"; 北斗七星的斗柄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇柄"。 2.北斗七星的斗柄。