璇極 xuán jí · tuyền cực Hán Việt: tuyền cực · Pinyin: xuán jí Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 極 (cực)Pinyinxuán jíHán Việttuyền cựcCấu tạo璇 + 極 · tuyền + cực nghĩa thành phần: tuyền + cực