璇榜

xuán bǎng tuyền bảng

Hán Việt: tuyền bảng · Pinyin: xuán bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"璇牓"。