璇樞 xuán shū · tuyền xu Hán Việt: tuyền xu · Pinyin: xuán shū Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 樞 (xu)Pinyinxuán shūHán Việttuyền xuCấu tạo璇 + 樞 · tuyền + xu nghĩa thành phần: tuyền + xu