璇樹 xuán shù · tuyền thụ Hán Việt: tuyền thụ · Pinyin: xuán shù Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 樹 (thụ)Pinyinxuán shùHán Việttuyền thụCấu tạo璇 + 樹 · tuyền + thụ nghĩa thành phần: tuyền + thụ