璇源

xuán yuán tuyền nguyên

Hán Việt: tuyền nguyên · Pinyin: xuán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇源"。亦作"琲源"; 产珠的水流; 指皇族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇源"。亦作"琲源"。 2.产珠的水流。 3.指皇族。