璇牓 xuán bǎng · tuyền bảng Hán Việt: tuyền bảng · Pinyin: xuán bǎng Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 牓 (bảng)Pinyinxuán bǎngHán Việttuyền bảngCấu tạo璇 + 牓 · tuyền + bảng nghĩa thành phần: tuyền + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"璇榜"; 玉饰的匾额。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇榜"。 2.玉饰的匾额。