璇玑

xuán jītuyền ki

Hán Việt: tuyền ki · Pinyin: xuán jī

Tổng quan

chuôi sao bắc đẩu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"琲玑"。亦作"璇玑"。 2.北斗前四星。也叫魁。 3.泛指北斗。 4.指北极星。 5.喻权柄,帝位。 6.亦作"琲机"。古代观测天象的仪器中能运转的部分。亦指整个测天仪器。 7.指前秦窦滔妻所织的回文诗图。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.古時測量天文的儀器。也作「璿璣」。 2.北斗魁的第一星至第四星。

Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 璣 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn cơ: chuôi sao bắc đẩu
  • Tần suất từ chuôi sao bắc đẩu
  • Biên soạn 璇璣 xuánjī n. <astr.> jade armillary sphere

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲玑"。亦作"璇玑"。 2.北斗前四星。也叫魁。 3.泛指北斗。 4.指北极星。 5.喻权柄,帝位。 6.亦作"琲机"。古代观测天象的仪器中能运转的部分。亦指整个测天仪器。 7.指前秦窦滔妻所织的回文诗图。

Eng

  • Cihui 璇璣 xuánjī n. <astr.> jade armillary sphere
  • Tần suất từ 璇璣 xuánjī n. <astr.> jade armillary sphere

Đức

  • Handedict Planetarium (Gerät der Sternenkunde zur Veranschaulichung des Planetenlaufs) (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

璇玉 · 璇璣 · 璇玑图 · 璇玑改度 · 璇玑全图 · 璇玑玉衡 · 玑琲 · 玑璇