璇珠

xuán zhū tuyền châu

Hán Việt: tuyền châu · Pinyin: xuán zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇珠"。亦作"琲珠"; 美玉珠。有时指次于玉的石珠; 比喻水珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇珠"。亦作"琲珠"。 2.美玉珠。有时指次于玉的石珠。 3.比喻水珠。