璇瑰

xuán guī tuyền côi

Hán Việt: tuyền côi · Pinyin: xuán guī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (côi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇瑰"; 美玉名; 比喻优美的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇瑰"。 2.美玉名。 3.比喻优美的诗文。