璇璣

xuán jī tuyền ki

Hán Việt: tuyền ki · Pinyin: xuán jī

Tổng quan

toàn cơ: chuôi sao bắc đẩu

Cấu tạo: (tuyền) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn cơ: chuôi sao bắc đẩu
  • Cihui 1. toàn cơ (dụng cụ quan trắc thiên văn thời xưa)。古代測天文的儀器。 2. chuôi sao bắc đẩu (từ ngôi sao thứ nhất đến ngôi sao thứ tư, tên gọi thời xưa)。古代稱北斗星的第一星至第四星。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古時測量天文的儀器。也作「璿璣」。 2.北斗魁的第一星至第四星。

Eng

  • Cihui 璇璣 xuánjī n. <astr.> jade armillary sphere