璇蓋

xuán gài tuyền cái

Hán Việt: tuyền cái · Pinyin: xuán gài

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"琲盖"; 玉饰的车盖; 比喻苍穹,天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲盖"。 2.玉饰的车盖。 3.比喻苍穹,天空。