璇耀

xuán yào tuyền diệu

Hán Việt: tuyền diệu · Pinyin: xuán yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇耀"。 2.见"璇曜"。