璇花
tuyền hoa
Hán Việt: tuyền hoa · Pinyin: xuán huā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如白玉的花。唐.徐彥伯〈遊禁苑幸臨渭亭遇雪應制〉詩:「瓊樹留宸矚,璇花入睿詞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如玉的白花。比喻雪花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如玉的白花。比喻雪花。
Eng
- Cihui 璇花 xuánhuā n. blossoms as pure and white as jade