璇萼 xuán è · tuyền ngạc Hán Việt: tuyền ngạc · Pinyin: xuán è Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 萼 (ngạc)Pinyinxuán èHán Việttuyền ngạcCấu tạo璇 + 萼 · tuyền + ngạc nghĩa thành phần: tuyền + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"璇蕚"。