璇蕚 xuán è · tuyền ngạc Hán Việt: tuyền ngạc · Pinyin: xuán è Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 蕚 (ngạc)Pinyinxuán èHán Việttuyền ngạcCấu tạo璇 + 蕚 · tuyền + ngạc nghĩa thành phần: tuyền + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"璇萼"。亦作"琲萼"; 喻皇族子孙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇萼"。亦作"琲萼"。 2.喻皇族子孙。