璇鑰 xuán yào · tuyền thược Hán Việt: tuyền thược · Pinyin: xuán yào Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 鑰 (thược)Pinyinxuán yàoHán Việttuyền thượcCấu tạo璇 + 鑰 · tuyền + thược nghĩa thành phần: tuyền + thược