璇鑰

xuán yào tuyền thược

Hán Việt: tuyền thược · Pinyin: xuán yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璇钥"; 古人用以测定气候的玉管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璇钥"。 2.古人用以测定气候的玉管。