璇階 xuán jiē · tuyền giai Hán Việt: tuyền giai · Pinyin: xuán jiē Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 階 (giai)Pinyinxuán jiēHán Việttuyền giaiCấu tạo璇 + 階 · tuyền + giai nghĩa thành phần: tuyền + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"琲阶"; 玉石砌成或装饰的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲阶"。 2.玉石砌成或装饰的台阶。