璇題 xuán tí · tuyền đề Hán Việt: tuyền đề · Pinyin: xuán tí Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 題 (đề)Pinyinxuán tíHán Việttuyền đềCấu tạo璇 + 題 · tuyền + đề nghĩa thành phần: tuyền + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"琲题"; 玉饰的椽头。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲题"。 2.玉饰的椽头。