璇鼎

xuán dǐng tuyền đỉnh

Hán Việt: tuyền đỉnh · Pinyin: xuán dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"琲鼎"; 指帝业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲鼎"。 2.指帝业。