璎珞藤

yīng luò ténganh lạc đằng

Hán Việt: anh lạc đằng · Pinyin: yīng luò téng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.植物名。其子粒形似璎珞,故名。

Cấu tạo: 瓔 (anh) + 珞 (lạc) + 藤 (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。其子粒形似璎珞,故名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓔珞粥 · 瓔珞經 · 璎珞 · 瓔珞羯磨 · 瓔珞本業經 · 瓔珞藤 · 璎珞枣儿