璜佩 huáng pèi·hoàng bội Hán Việt: hoàng bội · Pinyin: huáng pèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指玉佩。 Cấu tạo: 璜 (hoàng) + 佩 (bội)Pinyinhuáng pèiHán Việthoàng bộiCấu tạo璜 + 佩 · hoàng + bội nghĩa thành phần: hoàng + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泛指玉佩。 Từ liên quan Gần nghĩa佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩奇 · 佩带 · 佩戴 · 佩服