璜台 huáng tái·hoàng thai Hán Việt: hoàng thai · Pinyin: huáng tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用玉石装饰的楼台。 Cấu tạo: 璜 (hoàng) + 臺 (thai)Pinyinhuáng táiHán Việthoàng thaiCấu tạo璜 + 臺 · hoàng + thai nghĩa thành phần: hoàng + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用玉石装饰的楼台。 Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南