璜臺

huáng tái hoàng thai

Hán Việt: hoàng thai · Pinyin: huáng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用玉石装饰的楼台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用玉石装饰的楼台。