璜鼎 huáng dǐng · hoàng đỉnh Hán Việt: hoàng đỉnh · Pinyin: huáng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 璜 (hoàng) + 鼎 (đỉnh)Pinyinhuáng dǐngHán Việthoàng đỉnhCấu tạo璜 + 鼎 · hoàng + đỉnh nghĩa thành phần: hoàng + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古鼎名。Tân Hoa Tự Điển 1.古鼎名。