璞沈 pú shěn · phác trầm Hán Việt: phác trầm · Pinyin: pú shěn Tổng quan Cấu tạo: 璞 (phác) + 沈 (trầm)Pinyinpú shěnHán Việtphác trầmCấu tạo璞 + 沈 · phác + trầm nghĩa thành phần: phác + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言真诚深厚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言真诚深厚。