璞石 pú shí · phác thạch Hán Việt: phác thạch · Pinyin: pú shí Tổng quan Cấu tạo: 璞 (phác) + 石 (thạch)Pinyinpú shíHán Việtphác thạchCấu tạo璞 + 石 · phác + thạch nghĩa thành phần: phác + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕴藏有玉的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.蕴藏有玉的石头。