璣組 jī zǔ · ki tổ Hán Việt: ki tổ · Pinyin: jī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 璣 (ki) + 組 (tổ)Pinyinjī zǔHán Việtki tổCấu tạo璣 + 組 · ki + tổ nghĩa thành phần: ki + tổ