璣衡 jī héng · ki hành Hán Việt: ki hành · Pinyin: jī héng Tổng quan Cấu tạo: 璣 (ki) + 衡 (hành)Pinyinjī héngHán Việtki hànhCấu tạo璣 + 衡 · ki + hành nghĩa thành phần: ki + hành