璣貝 jī bèi · ki bối Hán Việt: ki bối · Pinyin: jī bèi Tổng quan Cấu tạo: 璣 (ki) + 貝 (bối)Pinyinjī bèiHán Việtki bốiCấu tạo璣 + 貝 · ki + bối nghĩa thành phần: ki + bối