璣貝 jī bèi·ki bối Hán Việt: ki bối · Pinyin: jī bèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.珍珠宝贝。比喻佳作。 Cấu tạo: 璣 (ki) + 貝 (bối)Pinyinjī bèiHán Việtki bốiCấu tạo璣 + 貝 · ki + bối nghĩa thành phần: ki + bối Từ liên quan Gần nghĩa貝勒 · 貝子 · 貝文 · 貝牒 · 貝編 · 貝貨 · 貝鐘 · 貝丘