璧儀 bì yí · bích nghi Hán Việt: bích nghi · Pinyin: bì yí Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 儀 (nghi)Pinyinbì yíHán Việtbích nghiCấu tạo璧 + 儀 · bích + nghi nghĩa thành phần: bích + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日月的仪则。喻帝王的威仪。Tân Hoa Tự Điển 1.日月的仪则。喻帝王的威仪。