璧友 bì yǒu · bích hữu Hán Việt: bích hữu · Pinyin: bì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 友 (hữu)Pinyinbì yǒuHán Việtbích hữuCấu tạo璧 + 友 · bích + hữu nghĩa thành phần: bích + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砚名。Tân Hoa Tự Điển 1.砚名。