璧臺

bì tái bích thai

Hán Việt: bích thai · Pinyin: bì tái

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《穆天子传》卷六"天子乃为之台,是曰重璧之台。"郭璞注"言台状如垒璧。"后用"璧台"形容华美的高台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《穆天子传》卷六"天子乃为之台,是曰重璧之台。"郭璞注"言台状如垒璧。"后用"璧台"形容华美的高台。