璧合

bì hé bích hợp

Hán Việt: bích hợp · Pinyin: bì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两璧相合。比喻美好的事物或人才结合在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两璧相合。比喻美好的事物或人才结合在一起。

Eng

  • Cihui 璧合 bìhé n. perfect match